top
logo
English (United Kingdom)Tiếng Việt (Vietnamese)

Có thể bạn chưa biết

Giờ phục vụ

  Thời gian mở cửa   Lịch trực Thư viện   Sự kiện trong tháng 

Trang chủ Tài liệu của Thư viện Thông báo sách mới tháng 01/2010
Thông báo sách mới tháng 01/2010
Người đăng Thư viện   
Thứ sáu, 15 Tháng 1 2010 09:01

 

KHXH, XÃ HỘI HỌC, NHÂN LOẠI HỌC VÀ DÂN TỘC HỌC

1/. FELDMAN, EVE B.. Then and now at home / Eve B. Feldman ; illustrated by Abe Gurvin. - New York : Macmillan/McGraw-Hill, 2000. - 16p. : col, ill. ; 22x29cm

Ký hiệu môn loại: 306.85

Số ĐKCB: MD060101 - MD060102 2/. KOTTAK, CONRAD PHILLIP. Anthropology : The exploration of human diversity / Conrad Phillip Kottak. - 11th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - 679p. : illus., map ; 26cm.

Ký hiệu môn loại: 301

Số ĐKCB: MD060062 3/. MCGEE, R. JON. Anthropological theory : an introductory history / R. Jon McGee, Richard L. Warms. - 3rd ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2003. - xi, 626p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 301

Số ĐKCB: MD060124 4/. MCINTYRE, LISA J.. The practical skeptic : core concepts in sociology / Lisa J. McIntyre. - 3rd ed.. - New York : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - xv, 269 p. : b ill. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 301

Số ĐKCB: MD060040 5/. MENSCHEL, ROBERT.. Markets, mobs & mayhem = Markets, mobs, and mayhem : A modern look at the madness of crowds / Robert Menschel. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2002. - xxvii, 226p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 302.3

Số ĐKCB: MD060121 6/. TRAGER, LILLIAN. Yoruba hometowns : Community, identity, and development in Nigeria / Lillian Trager. - Boulder : Lynne Rienner Publishers, 2001. - x, 299p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 305.896

Số ĐKCB: MD060091 NGÔN NGỮ 1/. BROUKAL, MILADA. Grammar form and function 3A : Workbook / Milada Broukal, Diana Renn, Amy Parker. - New York : McGraw-Hill, 2005. - 128p. : ill. ; 27cm

Ký hiệu môn loại: 425

Số ĐKCB: MD060077


HOÁ HỌC

1/. CAREY, FRANCIS A.. Organic chemistry / Francis A. Carey. - 6th ed.. - Dubuque, IA : McGraw- Hill, 2006. - 1 v. (various pagings : ill. (some col.) ; 28 cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 547

Số ĐKCB: MD060154 2/. CHEN, E. C. M.. The electron capture detector and the study of reactions with thermal electrons / E. C. M. Chen, E. S. D. Chen. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xvi, 399p. : ill. ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 543

Số ĐKCB: MD060112 3/. DENNISTON, KATHERINE J.. General, organic, and biochemistry / Katherine J. Denniston, Joseph J. Topping, Robert L. Caret. - 5th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - 1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 29cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 547

Số ĐKCB: MD060081 4/. GALIATSATOS, VASSILIOS. Molecular simulation methods for predicting polymer properties / Vassilios Galiatsatos. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - xii, 295p. : ill. ; 25cm.

Ký hiệu môn loại: 547

Số ĐKCB: MD060070 5/. HENRICKSON, CHARLES H.. A laboratory for general, organic, and biochemistry / Charles H. Henrickson, Larry C. Byrd, Norman W. Hunter. - 5th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - 423p. : ill. ; 28cm

Ký hiệu môn loại: 540

Số ĐKCB: MD060011 6/. Organic syntheses : An annual publication of satisfactory methods for the preparation of organic chemicals. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - 259p. : ill., diagrs. ; 24 cm.

"An annual publication of satisfactory methods for the preparation of organic chemicals.", Editors: 1921- R. Adams, J.B. Conant, H.T. Clarke, O. Kamm., Latest issue consulted: Vol. 70 (1992).

Ký hiệu môn loại: 547.058

Số ĐKCB: MD060090 7/. SMITH, MICHAEL B.. Fiesers' reagents for organic synthesis = Reagents for organic synthesis Fieser and Fiesers’ reagents for organic synthesis : collective index for volumes 1-22 / Michael B. Smith. - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2005. - 1546p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 547.2

Số ĐKCB: MD060133

KHOA HỌC TỰ NHIÊN

1/. North Carolina science : grade 7 / National geographic. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 2005. - 643p. : col, ill. ; 29cm. - (Glencoe science)

Ký hiệu môn loại: 500

Số ĐKCB: MD060099

KHOA HỌC VỀ SỰ SỐNG, SINH VẬT HỌC

1/. CASTRO, PETER. Marine biology / Peter Castro, Michael E. Huber ; original artwork by William Ober, Claire Garrison. - 6th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - xix, 46 p. : ill. (chiefly col.), col. maps ; 29cm.

Ký hiệu môn loại: 578.77

Số ĐKCB: MD060115 2/. JOHNSON, GEORGE B.. The living world / George B. Johnson. - 4th ed.. - New York : McGraw- Hill Higher Education, 2006. - xix, 808p. : ill. (chiefly col.), col. maps ; 29cm.

Includes index

Ký hiệu môn loại: 570

Số ĐKCB: MD060098

THIÊN VĂN HỌC

1/. FIX, JOHN D.. Astronomy : Journey to the cosmic frontier / John D. Fix. - 4th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - 1 v. (various pagings) : ill. (chiefly col.) ; 29cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 520

Số ĐKCB: MD060064

THỰC VẬT

1/. LEVETIN, ESTELLE. Laboratory manual for applied botany / Estelle Levetin, Karen McMahon, Robert Reinsvold. - Boston : McGraw-Hill, 2002. - 264p. : ill. ; 28cm

Ký hiệu môn loại: 581.3

Số ĐKCB: MD060058

TOÁN HỌC

1/. Algebra 1. Volume one : Integration Applications Connections. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 1998

Ký hiệu môn loại: 512

Số ĐKCB: MD060049 2/. BARNETT, RAYMOND A.. College algebra : graphs and models / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen. - 2nd ed.. - Boston : McGraw-hill, 2005. - xxx, 692, 114, 10 p : ill. (some col.) ; 26cm

Ký hiệu môn loại: 512.9

Số ĐKCB: MD060147 3/. BOWERMAN, BRUCE L.. Business statistics in practice / Bowerman, Bruce L.. - 4th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2007. - xxi, 881p. : col. ill. ; 28cm + 1CD-ROM (3 1/2 in.)

Ký hiệu môn loại: 519.5

Số ĐKCB: MD060087 4/. DUGOPOLSKI, MARK.. Elementary and intermediate algebra / Mark Dugopolski. - 2nd ed.. - Boston : McGraw Hill Higher Education, 2006. - xxxiv, 930, A-111, I-10 p : ill. (some col.) ; 26cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 512.9

Số ĐKCB: MD060076 5/. Geometry / Cindy J. Boyd ... [et al.]. - Indiana ed.. - New York : McGraw-Hill/Glencoe, 2004. - 794p. : ill ; 28cm.. - (Glencoe Mathematics)

Includes Index

Ký hiệu môn loại: 516

Số ĐKCB: MD060082 6/. MANN, PREM S.. Introductory statistics / Prem S. Mann.. - 5th ed.. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - 1 v (various pagings) : col. ill. ; 26cm.

Includes index

Ký hiệu môn loại: 519.5

Số ĐKCB: MD060006 7/. Mathematics. Course 2 : Applications and Concepts. - Indiana Student Ed.. - New York : McGraw - Hill/Glencoe, 2005. - xxvi, 653p : col, ill ; 28cm

Ký hiệu môn loại: 510

Số ĐKCB: MD060035 - MD060036 8/. MILLER, JULIE. Intermediate algebra / Julie Miller, Molly O’Neill, Nancy Hyde ; contributions by Mitchel Levy. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - 860p. : ill. (some col.) ; 27cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 512.9

Số ĐKCB: MD060146 9/. PELOSI, MARILYN K.. Elementary statistics : from discovery to decision / Marilyn K. Pelosi, Theresa M. Sandifer. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - 1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 29cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 519.5

Số ĐKCB: MD060028 10/. SMITH, ROBERT T.. Calculus : Early transcendental functions / Robert T. Smith, Roland B. Minton. - 3rd ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - 1 v. (various pagings) : ill. ; 27cm.

Includes indexes

Ký hiệu môn loại: 515

Số ĐKCB: MD060033

 

KỸ THUẬT

1/. BEER, FERDINAND PIERRE. Mechanics for engineers : Statics / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston, Jr.. - 4th ed.. - New York : McGraw-Hill, 1987. - 448p. : ill. (some col.) ; 25cm.

Some ill. on lining papers.

Ký hiệu môn loại: 620.1

Số ĐKCB: MD060005 2/. GASKIN, JAMES E.. Broadband bible / James E. Gaskin. - Desktop ed.. - Indianapolis, IN : Wiley Publishing, Inc, 2004. - xxvii, 586p. : ill. ; 24 cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 621.382

Số ĐKCB: MD060008 3/. ROSENBERG, PAUL. Audel installation requirements of the 2005 National Electrical Code / Paul Rosenberg. - All new ed.. - Indianapolis, Ind. : Wiley Publishing, Inc., 2005. - xx, 267p. : ill. ; 21cm

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 621.319

Số ĐKCB: MD059997 4/. WOHLERS, TERRY T.. Applying AutoCAD 2004 / Terry T. Wohlers. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 2005. - xx, 764p. : ill. ; 26cm.

Includes index

Ký hiệu môn loại: 620

Số ĐKCB: MD060131

QUẢN LÝ NHÀ CỬA VÀ GIA ĐÌNH

1/. SOLOM, URSULA.. The low-carb baking and dessert cookbook / Ursula Solom ; foreword by Mary Dan Eades. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - x, 294p. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 641.5

Số ĐKCB: MD060051, MD060055

QUẢN LÝ VÀ QUAN HỆ CÔNG CỘNG

1/. ALLARD, C. KENNETH. Business as war : Battling for competitive advantage / by Kenneth All. - Hoboken, NJ : J. Wiley, 2004. - xii, 243p. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD060048 2/. BERRY, JOHN. Offshoring opportunities : Strategies and tactics for global competitiveness / John Berry. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2006. - xx, 250p. : ill. ; 24cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD060000 3/. BROUSSARD, CARY JEHL. From Cinderella to CEO : How to master the 10 lessons of fairy tales to transform your work life / Cary J. Broussard, Anita Bell. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - xv, 223p. ; 24cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD060140 4/. CATLIN, KATHERINE. Leading at the speed of growth : Journey from entrepreneur to CEO / Katherine Catlin, Jana Matthews. - Cleveland, OH : Hungry Minds, Inc., 2001. - xx, 140p. : ill. ; 25cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD060110 5/. College keyboarding & document processing / Scot Ober ... [et al.]. - 9th ed.. - Boston : McGraw- Hill/Irwin, 2002. - xxvii, R-22, 493, SB-36, A-3, I-9 p. : ill. (chiefly col.) ; 28cm

Software user's guide for use with Windows 95/98/NT/2000/ME/XP Internet-ready Version for home use with.

Ký hiệu môn loại: 652.3

Số ĐKCB: MD059993 - MD059994 6/. COPELAND, TOM. Outperform with expectations-based management : a state-of-the-art approach to creating and enhancing shareholder value / Tom Copeland, Aaron Dolgoff. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - xxi, 358 p. : ill. ; 23 cm.

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD060071 7/. FARESE, LOIS SCHNEIDER. Marketing Essentials / Lois Schneider Farese, Grady Kimbrell, Carl A. Woloszyk. - 2nd ed.. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 1997. - 620p. : ill. ; 24cm.

Ký hiệu môn loại: 658.8

Số ĐKCB: MD060151 - MD060152 8/. FISHMAN, ALLEN E.. 7 secrets of great entrepreneurial masters = Seven secrets of great entrepreneurial masters : the GEM power formula for lifelong success / Allen E. Fishman. - 1st ed.. - New York : McGraw-Hill, 2006. - xxix, 231 p ; 24 cm

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 650.1

Số ĐKCB: MD060019 9/. HILL, CHARLES W. L.. Global business today / Charles W.L. Hill. - 4th ed.. - Boston : McGraw- Hill/Irwin, 2006. - xvii, 611p. : col. ill., col. maps ; 26cm + CD-ROM (4 3/4 in.)

Accompanied by the Global business plan project and Interactive atlas CD., Various multi-media instructional materials are available to supplement the text.

Ký hiệu môn loại: 658

Số ĐKCB: MD060134 10/. HOOVER, JOHN. How to sell to an idiot : 12 steps to selling anything to anyone / John Hoover, Bill Sparkman "The Coach". - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2006. - xx, 197p. ; 23cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 658.85

Số ĐKCB: MD060114 11/. KLEIN, JANICE A.. True change : how outsiders on the inside get things done in organizations / Janice A. Klein. - 1st ed.. - San Francisco : Jossey-Bass, 2004. - xiv, 207p. : ill. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 658.4

Số ĐKCB: MD059998 12/. KOTLER, PHILIP. Attracting investors : A marketing approach to finding funds for your business / Philip Kotler, Hermawan Kartajaya, and S. David Young. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - ix, 246p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 658.15

Số ĐKCB: MD060093 13/. Loyalty myths : hyped strategies that will put you out of business -- and proven tactics that really work / Timothy L. Keiningham ... [et al.]. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2006. - xvii, 254p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 658.8

Số ĐKCB: MD059992 14/. LUTZ, ROBERT A.. Guts : 8 laws of business from one of the most innovative business leaders of our time. / Robert A. Lutz. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - xxii, 234p. ; 24cm

Includes index, Previous ed.: 1998.

Ký hiệu môn loại: 650.1

Số ĐKCB: MD060053 15/. NADEAU, RAYMOND A.. Living brands : collaboration + innovation = customer fascination / Raymond A. Nadeau. - New York : McGraw-Hill, 2007. - xxx, 302 p. : ill. ; 24cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 658.8

Số ĐKCB: MD060038 16/. OBER. The Gregg college keyboarding and document processing manual for Microsoft Word 2003 = Gregg college keyboarding and document processing : lessons 1-120 / Ober, Johnson, Zimmerly. - 9th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2005. - v. (various pagings) : col. ill. ; 28cm

Rev. ed. of: Gregg college keyboarding & document processing. Lessons 1-120 / Scot Ober ... [et al.]., Includes index

Ký hiệu môn loại: 652.3

Số ĐKCB: MD060143, MD060145 17/. SARGEANT, ADRIAN. Building donor loyalty : the fundraiser's guide to increasing lifetime value / Adrian Sargeant, Elaine Jay. - San Francisco : Jossey-Bass, 2004. - 208p. ; 25m

Ký hiệu môn loại: 658.15

Số ĐKCB: MD060123 18/. SCHAFFER, ROBERT H.. Rapid results! : How 100-day projects build the capacity for large-scale change / Robert H. Schaffer, Ronald N. Ashkenas, Associates. - 1st ed.. - San Fancisco : Jossey- Bass, 2005. - ix, 250p. ; 26cm

Ký hiệu môn loại: 658.1

Số ĐKCB: MD060113 19/. SLATER, JEFFREY. Practical business math procedures / Jeffrey Slater. - 8th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2006. - xii, 107p. ; 30cm.

Accompanied by : Business math handbook and study guide to accompany

Ký hiệu môn loại: 650

Số ĐKCB: MD060042 20/. SLATER, JEFFREY. Practical business math procedures / Jeffrey Slater. - Brief 8th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2006. - 420p. : ill. ; 30cm. + 1 DVD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 650

Số ĐKCB: MD060065 21/. YERKES, LESLIE. Beans : four principles for running a business in good times or bad : a business fable taken from real life / Leslie A. Yerkes, Charles Decker. - 1st ed.. - San Francisco : Jossey-Bass, 2003. - 154p. : ill. ; 22cm

Ký hiệu môn loại: 658.02

Số ĐKCB: MD060016

SẢN XUẤT CHUYÊN DỤNG

1/. HARROWER, TIM. The newspaper designer's handbook / Harrower, Tim. - 5th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2002. - 264p : ill. (some col.) ; 28cm + 1 computer optical disc (4 3/4 in.)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 686.2

Số ĐKCB: MD060085 Y HỌC 1/. Anatomy & physiology : Laboratory textbook / Harold J. Benson ... [et al.]. - 7th ed.. - Boston : WCB/McGraw-Hill, 1999. - 516p. : ill. ; 28cm. - (Short Version)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 612

Số ĐKCB: MD060067 2/. FOX, STUART IRA. Human physiology / Pox, Stuart Ira. - xx, 731p. : ill. (some col.) ; 29cm Ký hiệu môn loại: 612

Số ĐKCB: MD060088 3/. MADER, SYLVIA S.. Understanding human anatomy and physiology / Sylvia S. Mader. - 5th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2005. - xx, 444 p. : col. ill ; 28 cm.

Ký hiệu môn loại: 612

Số ĐKCB: MD060069 4/. MCKINLEY, MICHAEL P.. Human anatomy / Michael McKinley, Valerie Dean O’Loughlin. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - xxi, 888, [39]p. : col. ill. ; 30cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 611

Số ĐKCB: MD060026 5/. NATIONAL SAFETY COUNCIL. Pediatric first Aid, CPR and AED. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2005. - 152p. : col. ill. ; 26cm.

Includes index

Ký hiệu môn loại: 618.92

Số ĐKCB: MD060066 6/. WIDMAIER, ERIC P.. Vander’s human physiology : The mechanisms of body function / Eric P. Widmaier, Raff Hershel, Kevin T. Strang. - 10th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - xxxi, 827p. : col. ill. ; 29cm

Ký hiệu môn loại: 612

Số ĐKCB: MD060080

NGHỆ THUẬT

1/. BAKER, DONNA L.. Adobe Premiere Pro : complete course / Donna L. Baker. - Hoboken, N.J. : Wiley Publishing, Inc., 2004. - v, 383 p. . : col. ill. ; 23cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

"Create while you learn, start to finish"--Cover, "Seybold Seminars Publications consulting"-- Cover., Includes index.

Ký hiệu môn loại: 778.59

Số ĐKCB: MD060027 2/. DROBLAS, ADELE. Adobe Premiere 6.5 bible / Adele Droblas, Seth Greenberg. - New York : Wiley Publishing, Inc., 2003. - xxviii, 714p. : ill. ; 24cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 778.50285

Số ĐKCB: MD060072 3/. Spotlight on music. - Macmillalan : Mcgraw Hill, 2006. - v, 417p ; 28cm Ký hiệu môn loại: 780

Số ĐKCB: MD060024 4/. Spotlight on music / Judy Bond ... [et al.]. - New York : Macmillan/McGraw-Hill, 2006. - 185p. : ill. ; 29cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 781

Số ĐKCB: MD060025

THỂ THAO, NGHỆ THUẬT VUI CHƠI GIẢI TRÍ VÀ BIỂU DIỄN

1/. COHEN, ROBERT. Acting one = Acting 1 / Robert Cohen. - 4th ed.. - USA. : McGraw Hill, 2002. - xvii, 262p. ; 24cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 792

Số ĐKCB: MD060139 2/. COHEN, ROBERT. Theatre : brief version / Robert Cohen. - 7th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - xv, 392, [326]p. : col. ill. ; 24cm

"Enjoy the play!"

Ký hiệu môn loại: 792

Số ĐKCB: MD060128

VĂN HỌC & TU TỪ HỌC

1/. LANGAN, JOHN. English skills with readings / John Langan. - 6th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - xxii, 758 p. : ill. ; 24cm + 1 computer laser optical disk (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 808

Số ĐKCB: MD060144, MD060155 2/. LANGAN, JOHN. Sentence skills : a workbook for writers : form A / John Langan. - 7th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2003. - xvii, 599p. ; 23cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 808

Số ĐKCB: MD060156

LỊCH SỬ & ĐỊA LÝ

1/. ADAM, HERIBERT. Seeking Mandela : Peacemaking between Israelis and Palestinians / Heribert Adam, Kogila Moodley. - Philadelphia : Temple University Press, 2005. - xx, 224p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 956.05

Số ĐKCB: MD060118 2/. ASTOR, GERALD. The jungle war : Mavericks, Marauders, and Madmen in the China-Burma-India theater of World War II / Gerald Astor. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - viii, 392p. : ill., maps ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 940.54

Số ĐKCB: MD060039 3/. BRINKLEY, ALAN.. The unfinished nation : a concise history of the American people / Alan Brinkley.. - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2004. - xxxix, 948 p : col. ill., col. maps ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 973

Số ĐKCB: MD060007 4/. DERSHOWITZ, ALAN M.. The case for peace : how the Arab-Israeli conflict can be resolved / Alan Dershowitz. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - ix, 246 p. : maps ; 25 cm

Ký hiệu môn loại: 956.9405

Số ĐKCB: MD060116 5/. ERICKSON, CAROLLY. The girl from Botany Bay / Carolly Erickson. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - 234p. ; 24cm.

Ký hiệu môn loại: 994.4

Số ĐKCB: MD060060 6/. HUCHTHAUSEN, PETER A.,. October fury / Peter A. Huchthausen. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2002. - 281p. : ill., maps ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 973.922

Số ĐKCB: MD060014 7/. KING, DAVID C.. Westward expansion / David C. King. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - xi, 132 p. : ill., maps ; 25cm. - (American Heritage, American voices)

Tóm tắt: Uses letters, excerpts from journals and diaries, newspaper articles, and other primary source material to provide a look at life during the second half of the nineteenth century when many Americans moved westward.

Ký hiệu môn loại: 978

Số ĐKCB: MD060129 8/. Nation of nations : a concise narrative of the American republic / James West Davidson ... [et al.]. - 4th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - 1004, [130] p. : ill. (some col.), maps (some col.), ports ; 24cm + CD-ROM (4 3/4 in.)

"With primary source investigator CD-ROM"--Cover, Accompanied by a fold-out U.S. history timeline in back pocket

Ký hiệu môn loại: 973

Số ĐKCB: MD060125 9/. Oklahoma : Adventures in time and place / James A. Banks ... [et al.]. - Teacher’s annotated ed., multimedia ed.. - New York Washington, D.C. : McGraw-Hill School Division National Geographic Society, 2001. - 1 v. (various pagings) : ill. (chiefly col.), col. maps ; 29cm

Ký hiệu môn loại: 900.8

Số ĐKCB: MD060100 10/. OYUELA-CAYCEDO, AUGUSTO. San Jacinto I = San Jacinto 1 San Jacinto one : a historical ecological approach to an archaic site in Colombia / Augusto Oyuela-Caycedo, Renée M. Bonzani. - Tuscaloosa : University of Alabama Press, 2005. - xx, 222p. : ill., maps ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 986.1

Số ĐKCB: MD060073 11/. Setting the agenda for American archaeology : The National Research Council archaeological conferences of 1929, 1932, and 1935 / Edited and with an introduction by Michael J. O’Brien and R. Lee Lyman. - Tuscaloosa : The University of Alabama Press, 2001. - xv, 483 p. : ill., maps ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 930.1

Số ĐKCB: MD059999 12/. Signs of power : the rise of cultural complexity in the Southeast / edited by Jon L. Gibson, Philip J. Carr. - Tuscaloosa : The University of Alabama Press, 2004. - xv, p. : ill., maps . ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 975

Số ĐKCB: MD060061 13/. WILLEY, GORDON RANDOLPH. Method and theory in American archaeology / Gordon R. Willey, Philip Phillips ; new foreword by Gordon R. Willey ; edited and with an introduction by R. Lee Lyman, Michael J. O’Brien. - Tuscaloosa : University of Alabama Press, 2001. - 269 p. : illus ; 23 cm

Ký hiệu môn loại: 973.1

Số ĐKCB: MD060001

CHÍNH TRỊ

1/. ENDICOTT, WILLIAM T.. An insider’s guide to political jobs in Washington / William T. Endicott. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - ix, 277p. ; 23cm

Ký hiệu môn loại: 320.973

Số ĐKCB: MD060002 2/. GINSBERG, BENJAMIN.. We the people : an introduction to American politics / Benjamin Ginsberg, Theodore J. Lowi, Margaret Weir.. - Shorter 5th ed.. - New York : W.W. Norton, 2005. - xxvi, 654, 78 p : ill., maps ; 26 cm.

Ký hiệu môn loại: 320.473

Số ĐKCB: MD060103 3/. Searching for peace in Asia Pacific : An overview of conflict prevention and peacebuilding activities / Edited by Annelies Heijmans, Nicola Simmonds, Hans van de Veen. - Boulder : Lynne Rienner Publishers, 2004. - xvi, 848p. : ill. ; 24cm

"European Centre for Conflict Prevention"--Page facing t.p.

Ký hiệu môn loại: 320.95

Số ĐKCB: MD060009 4/. SIFRY, MICAH L.. Is that a politician in your pocket? : Washington on $2 million a day / Micah L. Sifry, Nancy Watzman. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xi, 227p. : ill. ; 22cm

Ký hiệu môn loại: 328.73

Số ĐKCB: MD060012 5/. The politics of democratic inclusion / Christina Wolbrecht ... [et al.]. - Philadelphia : Temple University Press, 2005. - vi, 345p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 323

Số ĐKCB: MD060056

KINH TẾ

1/. ALTUCHER, JAMES. Trade like Warren Buffett / James Altucher. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - ix, 246p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 332.6

Số ĐKCB: MD060010 2/. BACONK, JOHN U.. America's corner store : Walgreens' prescription for success / John U. Bacon. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xv, 255p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 338.7

Số ĐKCB: MD060148 - MD060149 3/. BODIE, ZVI. Essentials of investments / Zvi Bodie, Alex Kane, Alan J. Marcus. - 6th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2007. - 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 29cm.

Ký hiệu môn loại: 332.6

Số ĐKCB: MD060084 4/. DOUGHERTY, PETER J.. Who’s afraid of Adam Smith? : how the market got its soul / Peter J. Dougherty. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2002. - xv, 223p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 330.15

Số ĐKCB: MD060052 5/. EHRLICH, PAUL R.. One with Nineveh : Politics, Consumption, and the Human future / Paul R. Ehrlich, Anne H. Ehrlich. - Washington : Island Press, 2004. - 447p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 338.9

Số ĐKCB: MD060104, MD060107 6/. FISCHMAN, ROBERT L.. The national wildlife refuges : Coordinating a conservation system through law / Robert L. Fischman. - Washington : Island Press, 2003. - xv, 278p. : ill., map ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 333.95

Số ĐKCB: MD060089 7/. GEISST, CHARLES R.. Deals of the century : Wall Street, mergers, and the making of modern America / Charles R. Geisst. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xxi, 330p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 338.8

Số ĐKCB: MD060092 8/. GREGORIOU, GREG N.. Evaluating hedge fund and CTA performance : Data envelopment analysis approach / Greg N. Gregoriou, Joe Zhu. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - viii, 167p. : ill. ; 24cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 332.64

Số ĐKCB: MD060119 9/. HAWTHORNE, FRAN.. The Merck druggernaut : the inside story of a pharmaceutical giant / Fran Hawthorne. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - xiv, 290p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 338.7

Số ĐKCB: MD060117 10/. KLEPACKI, LAURA. Avon : building the world’s premier company for women / Laura Klepacki. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - viii, 264p., [8]p. of plates : ill. ; 24cm. Ký hiệu môn loại: 338.764672

Số ĐKCB: MD060017 11/. MARSH, LISA. The House of Klein : fashion, controversy, and a business obsession / Lisa Marsh. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2003. - viii, 232 p., [16] p. of plates ; 24 cm.

Includes bibliographical references (p. 217-219) and index.

Ký hiệu môn loại: 338.7

Số ĐKCB: MD060074 12/. MCCONNELL, CAMPBELL R.. Microeconomics : Principles, Problems, and Policies / Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue. - 16th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2005. - 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 26 cm

Ký hiệu môn loại: 338.5

Số ĐKCB: MD060094 - MD060095 13/. MCCONNELL, CAMPBELL R. Macroeconomics : Principles, problems, and policies / Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue. - 16th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2005. - 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 26cm

"16th ed. is accompanied by ... DiscoverEcon with Paul Solman Videos ... which consists of video tutorials by Paul Solman, interactive exercises, and testing"--P. vii.

Ký hiệu môn loại: 339

Số ĐKCB: MD059996 14/. MCQUEEN, MIKE. Land conservation financing / Mike McQueen, Edward McMahon. - Washington : Island Press, 2003. - xvi, 223 p : map, ill. ; 21 cm.

Ký hiệu môn loại: 333.73

Số ĐKCB: MD060020 15/. MOORE, WILLIAM T.. Real options and option-embedded securities = Real options & option- embedded securities / William T. Moore. - New York : John Wiley & Sons, Inc., 2001. - vi, 294p. : ill. ; 24cm

Series statement on jacket, "The Frank J. Fabozzi series"--Jkt.

Ký hiệu môn loại: 332.63

Số ĐKCB: MD060022 16/. PACULT, F. PAUL. A double scotch : How Chivas Regal and The Glenlivet became global icons / F. Paul Pacult. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - xiv, 290p. : ill., 1 map ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 338.7

Số ĐKCB: MD060068 17/. SCHILLER, BRADLEY R.. The micro economy today / Bradley R. Schiller. - 10th ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2006. - 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 28cm

Rev. ed. of: Microeconomy today. 9th ed. c2003., Card inserted to register login username and password for access to an instructional website with tutorials, exercises, and/or videos., Accompanied by "Complimentary chapter on global poverty"

Ký hiệu môn loại: 338.5

Số ĐKCB: MD060029, MD060034, MD060078 - MD060079 18/. VINOD, HRISHIKESH D.. Preparing for the worst : Incorporating downside risk in stock market investments / Hrishikesh D. Vinod, Derrick P.Reagle. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc, 2005. - 286p. : ill ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 332.63

Số ĐKCB: MD060054

PHÁP LUẬT

1/. BOLLIER, DAVID. Brand name bullies : The quest to own and control culture / David Bollier. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - x, 309p. : ill. ; 25cm.

Ký hiệu môn loại: 346.7304

Số ĐKCB: MD060018 2/. FELDER, RAOUL LIONEL. Bare-knuckle negotiation : Savvy tips and true stories from the master of give-and-take / Raoul Felder. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xvi, 239p. ; 23cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 347.73

Số ĐKCB: MD060003 3/. LANDER, GUY P. What Is Sarbanes - Oxley ? / Guy P. Lander. - New York : McGraw - Hill, 2004. - xiv, 114 p. ; 23cm.

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 346.73

Số ĐKCB: MD060015 4/. MCMAHON, EDWARD R.. Piecing a democratic quilt? : regional organizations and universal norms / Edward R. McMahon, Scott H. Baker. - Bloomfield : Kumarian Press, 2006. - xviii, 244 p. ; 23cm

Ký hiệu môn loại: 341.24

Số ĐKCB: MD060059

HÀNH CHÍNH CÔNG VÀ QUÂN SỰ

1/. FLEMING, COLONEL EDWARD L.. Heart of the storm : My adventures as a helicopter rescue pilot and commander / Colonel Edward L. Fleming. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2004. - xi, 259p. : ill. ; 25cm

Ký hiệu môn loại: 358.4

Số ĐKCB: MD060141 2/. HAWTHORNE, FRAN.. Inside the FDA : The business and politics behind the drugs we take and the food we eat / Fran Hawthorne. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2005. - xiv, 338p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 353.9

Số ĐKCB: MD060023

CÁC VẤN ĐỀ XÃ HỘI VÀ DỊCH VỤ XÃ HỘI

1/. CUNNINGHAM, WILLIAM P.. Environmental science : a global concern / Cunningham, William P.. - 9th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2007. - xvi, 620p : ill ; 28 cm.

Ký hiệu môn loại: 363.7

Số ĐKCB: MD060083 2/. CUNNINGHAM, WILLIAM P.. Principles of environmental science : inquiry and applications / William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham.. - 3rd ed.. - Dubuque, IA : McGraw-Hill, 2006. - xviii, 428 p : ill. (some col.), maps ; 28 cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 363.7

Số ĐKCB: MD060041 3/. MEEKS, LINDA. Health & wellness : Indiana / Linda Meeks, Philip Heit. - New York : Macmillan/McGraw-Hill, 2006. - v. : ill. ; 28cm.

Each issue has also an individual title

Ký hiệu môn loại: 362

Số ĐKCB: MD060046 4/. MEEKS, LINDA. Health & wellness : Texas / Linda Meeks, Philip Heit. - New York : Macmillan/McGraw-Hill, 2006. - 343p. : ill. ; 28cm.

Each issue has also an individual title

Ký hiệu môn loại: 362

Số ĐKCB: MD060043, MD060045 5/. PIDGEON, WALTER P.. The not-for-profit CEO workbook : Practical steps to attaining & retaining the corner office / Walter P. Pidgeon JR.. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2006. - xxvi, 139p. : ill. ; 26cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 361.763

Số ĐKCB: MD060122 6/. The politics of women’s health : exploring agency and autonomy / the Feminist Health Care Ethics Research Network, Susan Sherwin ... [et al.]. - Philadelphia : Temple University Press, 1998. - viii, 321p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 362.1

Số ĐKCB: MD060021

GIÁO DỤC

1/. JOHNSON, SUSAN MOORE. Finders and keepers : Helping new teachers survive and thrive in our schools / Susan Moore Johnson ... [et al.]. - 1st ed.. - San Francisco : Jossey-Bass, 2004. - xxi, 314p. : ill. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 371.1

Số ĐKCB: MD060013 2/. SPRING, JOEL H.. American education / Joel Spring. - 12th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - xv, 323, 12p. : ill. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 370

Số ĐKCB: MD060004

TIN HỌC, THÔNG TIN VÀ TÁC PHẨM TỔNG QUÁT

1/. MENCHER, MELVIN. News reporting and writing / Melvin Mencher. - 10th ed.. - Boston : McGraw- Hill, 2006. - xxi, 618p. : ill. ; 24cm + 2 CD-ROMs (4 3/4 in.)

Ký hiệu môn loại: 070.4

Số ĐKCB: MD060170

TIN HỌC, TRI THỨC VÀ HỆ THỐNG

1/. CHAMBERS, MARK L.. Digital photos, movies & music gigabook for dummies = Digital photos, movies, and music gigabook for dummies / Mark L. Chambers, Tony Bove, David D. Busch... [et.al.]. - Indianapolis, Ind : Wiley Pub, 2004.. - xxvi, 930 p : ill ; 28 cm.

Ký hiệu môn loại: 006.7

Số ĐKCB: MD060135 2/. CHAPPLE, MIKE. The GSEC prep guide : Mastering SANS GIAC security essemntials / Mike Chapple. - USA : Wiley publishing,Inc, 2003. - xxvi, 448p. : ill. ; 24 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 005.8

Số ĐKCB: MD060142 3/. GEORGES, GREGORY. 50 fast photoshop 7 techniques / Gregory Georges. - USA. : Wiley Publishing, Inc., 2002. - 340p. : col. ill. ; 23cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 006.6

Số ĐKCB: MD060130 4/. HAAG, STEPHEN. Microsoft Access 2002 : Brief / Stephen Haag, James T. Perry, Merrill Wells. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2002. - 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 28cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 005.75

Số ĐKCB: MD060057 5/. HINKLE, DEBORAH. Office XP : A comprehensive approach, core / Deborah Hinkle, Margaret Marple, Kathleen Stewart. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 2002. - xvi, 1256p. : ill. ; 26cm

Includes Index

Ký hiệu môn loại: 005.36

Số ĐKCB: MD060030 - MD060031 6/. IHNATKO, ANDY. The MAC OS X Panther book / Andy Ihnatko, Jan L. Harrington. - Hoboken, N.J. : Wiley Publishing, Inc., 2004. - xxvii, 381p. : ill. ; 23cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 005.4

Số ĐKCB: MD060138 7/. IRWIN, MICHAEL R.. Access 2002 bible / Michael R. Irwin, Cary N. Prague, Jennifer Reardon. - Gold ed.. - New York : Wiley Publishing, Inc., 2002. - xlvi, 1610p. : ill. ; 25cm + 2 CD-ROMs (4 3/4 in)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 005.75

Số ĐKCB: MD060171 8/. KABILI, JAN. Photosop 7 complete course / Jan Kabili. - USA. : Wiley Publishing, Inc., 2003. - vi, 485p. : col. ill. ; 23 cm + 2 CD-ROMS (4 3/4 in.)

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 006.6

Số ĐKCB: MD060127 9/. KRUTZ, RONALD L.. Security + prep guide / Ronald L. Krutz, Russell Dean Vines. - Indianapolis, Ind. : Wiley Publishing, Inc., 2003. - xxiv, 456p. : ill. ; 24cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 005.8

Số ĐKCB: MD060138 10/. LIBERTY, JESSE. Introduction to computer science using java / Jesse Liberty, Kent Quirk, Seth Weiss. - Glencoe : Mcgraw Hill, 2008. - xxvi, 757p ; 28cm

Ký hiệu môn loại: 005.13

Số ĐKCB: MD060032, MD060037 11/. LINNEMEYER, LAWRENCE. Oracle HTML DB handbook / Lawrence Linnemeyer, Bradley Brown. - New York : McGraw-Hill/Osborne, 2006. - xxi, 486p. : ill. ; 24cm

"Oracle Press-exclusively from McGraw-Hill/Osborne"--Cover, Includes index

Ký hiệu môn loại: 005.7585

Số ĐKCB: TK01194 12/. Micro Focus Net Express™ 3.0 : Getting statrted. - University ed., 1998. - 23 cm

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 005.3

Số ĐKCB: MD060159 13/. Network + certification bible / Joseph Byrne ... [et al.]. - New York : Hungry Minds, 2002. - xxix, 702p. : ill ; 25cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)

Includes index

Ký hiệu môn loại: 004.6

Số ĐKCB: MD060111 14/. NORTON, PETER. Essential concepts / Peter Norton. - 5th ed.. - Boston : Glencoe/McGraw-Hill, 2003. - 276p. : ill. (some col.) ; 28cm

Includes index

Ký hiệu môn loại: 004

Số ĐKCB: MD060044 15/. OZER, JAN. Guide to digital video, PC Magazine = PC Magazine guide to digital video Guide to digital video / Jan Ozer. - Indianapolis : Wiley Publishing, Inc., 2004. - xxii, 448p. : ill. ; 24cm + 1 CD- ROM (4 3/4 in.). Includes index

 

Ký hiệu môn loại: 006.7

Số ĐKCB: MD060135 16/. O’LEARY, TIMOTHY J.. Computing essentials 2007 / Timothy J. O’Leary, Linda I. O’Leary. - Complete ed.. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2007. - xxvi, 531p. : col. ill ; 28cm. - (The O’Leary series)

Includes indexes.

Ký hiệu môn loại: 004

Số ĐKCB: MD060075 17/. O’LEARY, TIMOTHY J.. Microsoft office word 2003 / Timothy J. O’Leary, Linda I. O’Leary. - Introductory ed.. - Boston : McGraw-Hill Technology Education, 2004. - 1 v. (various pagings) : ill. (chiefly col.) ; 27cm.. - ( The O’Leary series)

Includes index.

Ký hiệu môn loại: 005.52

Số ĐKCB: MD060086 18/. WU, C. THOMAS. An introduction to object-oriented programming with Java / C. Thomas Wu. - 4th ed.. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - xxvi, 950p. : ill. (some col.) ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 005.13

Số ĐKCB: MD060132 19/. ZUFFOLETTO, JOE. BEA WebLogic server bible / Joe Zuffoletto, Lou Miranda. - 2nd ed.. - Indianapolis : Wiley Publishing, Inc., 2003. - xxxiii, 950p. : ill. ; 24cm

Previous edition cataloged under title., Includes index.

Ký hiệu môn loại: 005.2

Số ĐKCB: MD060153

TRIẾT HỌC VÀ TÂM LÝ HỌC

1/. BARKER, STEPHEN FRANCIS. The elements of logic / Stephen F. Barker. - 6th ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2003. - xv, 291p. : ill., 1CD-ROM ; 25cm.

Ký hiệu môn loại: 160

Số ĐKCB: MD060120 2/. BEAUCHAMP, TOM L.. Philosophical ethics : an introduction to moral philosophy / Tom L. Beauchamp. - 3rd ed.. - Boston : McGraw-Hill, 2001. - xii, 400p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 170

Số ĐKCB: MD060106 3/. BRADY, EMILY. Aesthetics of the natural environment / Emily Brady. - Tuscaloosa : University of Alabama Press, 2003. - viii, 287p. ; 24cm

Ký hiệu môn loại: 111

Số ĐKCB: MD060109 4/. ROSS, SCARLETT. Nostradamus for dummies / Scarlett Ross. - BF1815.N8. - USA : Wiley Publishing,Inc, 2005. - xviii, 362p. : ill. ; 24 cm.

Ký hiệu môn loại: 133.3092

Số ĐKCB: MD060126 5/. What’s wrong with the Rorschach? : Science confronts the controversial inkblot test / James M. Wood ... [et al.]. - 1st ed.. - San Francisco : Jossey-Bass, 2003. - x, 446p. : ill. ; 24cm.

Ký hiệu môn loại: 155.2

Số ĐKCB: MD060105

Cập nhật ngày Thứ sáu, 21 Tháng 5 2010 08:01
 

Tìm kiếm

Tin tức

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo

Góc Tin học


bottom
top

Tin đọc nhiều nhất

Ai đang trực tuyến?

Hiện có 34 khách Trực tuyến

Số lượt truy cập

Từ ngày 27/02/2009
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay134
mod_vvisit_counterTuần này347
mod_vvisit_counterTuần trước623

QR code truy cập nhanh


bottom

Bản quyền © 2014 Thư viện Trường Đại học An Giang
18, Ung Văn Khiêm, P. Đông Xuyên, Tp. Long Xuyên, An Giang
Điện thoại: +84 76 625 6565 nhánh 1605, E-mail: lib@agu.edu.vn
Website phát triển trên Joomla